morar
C2động từ (verb)
/moˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cư trú; ở; tuân theođộng từto reside; to dwell; to abide
- Tạm trúđộng từto sojourn
- Ở trong (+ en)động từto indwell (+ en)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể morarDanh động từ morandoPhân từ morado
| Presente | |
|---|---|
| yo | moro |
| tú | moras |
| él/ella/Ud. | mora |
| nosotros | moramos |
| vosotros | moráis |
| ellos/Uds. | moran |
Xuất hiện ở từ khác
- viveđồng nghĩaNghĩa sống ở một nơi cư trú; thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.