remo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈremo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mái chèodanh từoar, paddle
- Chèo thuyềndanh từrowing
- Dạng chia của remarđộng từfirst-person singular present indicative of remar
- Tên nam thần thoại La Mãdanh từ riêngRemus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remoDạng gốc (base form)
- remosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a remotrạng từ | trạng từ | Chèo thuyền (dùng mái chèo) |
| pez remodanh từ | danh từ | Cá mái chèo |
| bote de remodanh từ | danh từ | Thuyền chèo |
| bote a remosdanh từ | danh từ | Thuyền chèo |
| bote de remos | Thuyền chèo |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tay chân
- limb (arm or leg)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chèo thuyền
Họ từ (word family)
cùng gốc remoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiếc thuyền chèo rời bờ.
- ¿ ?Chúng ta có thể thuê một chiếc thuyền chèo không?
- .Chúng tôi đến hồ và thuê một chiếc thuyền chèo.