Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a remo
trạng từ
(adverb)
/a ˈremo/
Nghĩa chính
1
Chèo thuyền (dùng mái chèo)
trạng từ
rowing (using oars)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a remolque
trạng từ
trạng từ
Bằng vũ lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rowing
Việc chèo thuyền, sự chèo thuyền
AI
1
Chèo thuyền (dùng mái chèo)
1
Chèo thuyền (dùng mái chèo)
1
Chèo thuyền (dùng mái chèo)