remordimiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/remoɾdiˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự hối hận, sự cắn rứt lương tâmdanh từremorse, prick
- Sự ăn năn, sự cắn rứt (lương tâm)danh từremorse, prick (of one's conscience)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remordimientoDạng gốc (base form)
- remordimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remordimiento de conciencia | Sự cắn rứt lương tâm |
Xuất hiện ở từ khác
- culpađồng nghĩaHối hạn vì đã làm sai; nhấn mạnh sự hối tiếc hơn tội lỗi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không có hối hận lương tâm
- .Các địa ngục đầy những hối hận
- .Cô ấy không thể hiện một chút hối hận nào