Dịch

remordimiento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/remoɾdiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự hối hận, sự cắn rứt lương tâmdanh từremorse, prick
  2. Sự ăn năn, sự cắn rứt (lương tâm)danh từremorse, prick (of one's conscience)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remordimientoDạng gốc (base form)
  2. remordimientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

remordimiento de concienciaSự cắn rứt lương tâm

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn không có hối hận lương tâm
  • .Các địa ngục đầy những hối hận
  • .Cô ấy không thể hiện một chút hối hận nào

AI