reloj
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈlox/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng hồ, đồng hồ treo tườngdanh từclock
- Đồng hồ, đồng hồ đeo taydanh từwatch, wristwatch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en hora el reloj | Chỉnh giờ đồng hồ | |
| reloj de arena | Đồng hồ cát | |
| reloj de pared | Đồng hồ treo tường | |
| reloj de pulsera | Đồng hồ đeo tay | |
| reloj despertador | Đồng hồ báo thức | |
| reloj digital | Đồng hồ điện tử | |
| reloj solardanh từ | danh từ | Đồng hồ mặt trời |
| reloj de piedanh từ | danh từ | Đồng hồ ông nội, đồng hồ hộp dài |
Ví dụ
- .Đây là một mẫu đồng hồ Mỹ cổ.
- .Đồng hồ của tôi chạy nhanh ba mươi giây mỗi tháng.
- .Đồng hồ của tôi chạy nhanh năm giây mỗi ngày.
Họ từ (word family)
cùng gốc relojNgôn ngữ khác
Tiếng Anh