relojería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reloxeˈɾia/
Nghĩa chính
- Cửa hàng đồng hồdanh từclock shop
- Chế tạo đồng hồdanh từclockmaking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relojeríaDạng gốc (base form)
- relojeríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomba de relojería | Quả bom hẹn giờ |