clockmaking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật hoặc thương mại của một thợ đồng hồ; việc sản xuất đồng hồdanh từkhông đếm được (uncountable)The art or trade of a clockmaker; the manufacture of clocks.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha