Dịch

clockcase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp được chế tạo để chứa một chiếc đồng hồ; vỏ của một chiếc đồng hồdanh từA case built to contain a clock; the casing of a case clock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clockcaseDạng gốc (base form)
  2. clockcasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI