pandil
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈdil/
Nghĩa chính
- Cái đồng hồdanh từclock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pandilDạng gốc (base form)
- pandilesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa