Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relato
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈlato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Câu chuyện
danh từ
story
2
Báo cáo
danh từ
report
3
Chuyện kể
danh từ
narrative
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relato
Dạng gốc
(base form)
relato
s
Số nhiều
(plural)
relat
ico
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
relato
relato
r
Người kể chuyện
danh từ
B2
relato
ría
Văn phòng phóng viên tòa án
danh từ
C2
Xuất hiện ở từ khác
account
Tiếng Anh
tương đương
version
Tiếng Anh
tương đương
cuento
đồng nghĩa
Từ trung tính, thường nhấn mạnh phần trình bày hoặc diễn tiến của sự việc.
historia
đồng nghĩa
Nhấn mạnh lời kể hoặc cách trình bày sự kiện, thường trong văn học.
说法
Tiếng Trung
tương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Câu chuyện
historia
narración
Báo cáo
informe
Khác
marco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
报告
bào gào
Báo cáo
故事
gù shi
Câu chuyện, truyện
报
bào
Báo cáo, thông báo, báo tin
Tiếng Anh
story
Câu chuyện
report
Báo cáo
narrative
Mang tính tự sự, mang tính kể chuyện
AI
1
Câu chuyện
2
Báo cáo
3
Chuyện kể
1
Câu chuyện
2
Báo cáo
3
Chuyện kể
1
Câu chuyện
2
Báo cáo
3
Chuyện kể