relator
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/relaˈtoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người kể chuyệndanh từrelator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người kể chuyện
- storyteller
Họ từ (word family)
cùng gốc relatorTừ liên quan (related word)