Dịch

relator

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/relaˈtoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người kể chuyệndanh từrelator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relatorDạng gốc (base form)
  2. relatoresSố nhiều (plural)
  3. relatorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. relatoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người kể chuyện
  1. storyteller

AI