relatar
B1động từ (verb)
/relaˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Kể, thuật lạiđộng từto tell
- Báo cáo, tường thuậtđộng từto report
- Liên hệ, kết nốiđộng từto relate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể relatarDanh động từ relatandoPhân từ relatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | relato |
| tú | relatas |
| él/ella/Ud. | relata |
| nosotros | relatamos |
| vosotros | relatáis |
| ellos/Uds. | relatan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Ai sở hữu câu chuyện thắng lợi sẽ có quyền lực.
- .Câu chuyện của tôi phác thảo một ngày trong thời thơ ấu đầu tiên của tôi.
- .Đó là một câu chuyện Giáng sinh khá cảm động.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)