Dịch

platillo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈtio/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái đĩadanh từsaucer
  2. Món hầmdanh từstew
  3. Món ăn (loại thức ăn được chế biến sẵn)danh từdish (type of prepared food)
  4. Chũm chọedanh từcymbal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platilloDạng gốc (base form)
  2. platillosSố nhiều (plural)
  3. platillitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

bombo y platillodanh từSự phô trương (sự biểu diễn của nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm)
platillo voladordanh từĐĩa bay (vật thể bay không xác định hình đĩa)
platillo volantedanh từĐĩa bay (vật thể bay không xác định hình đĩa)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái đĩa
Chũm chọe

AI