platillo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈtio/nguồn
Nghĩa chính
- Cái đĩadanh từsaucer
- Món hầmdanh từstew
- Món ăn (loại thức ăn được chế biến sẵn)danh từdish (type of prepared food)
- Chũm chọedanh từcymbal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platilloDạng gốc (base form)
- platillosSố nhiều (plural)
- platillitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bombo y platillodanh từ | danh từ | Sự phô trương (sự biểu diễn của nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm) |
| platillo voladordanh từ | danh từ | Đĩa bay (vật thể bay không xác định hình đĩa) |
| platillo volantedanh từ | danh từ | Đĩa bay (vật thể bay không xác định hình đĩa) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung