Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đĩa lót tách, đĩa lót chéndanh từA small shallow dish to hold a cup and catch drips.
- Vật hình đĩadanh từAn object round and gently curved, shaped like a saucer.
- Xe trượt tuyết hình đĩadanh từA circular sled without runners.
- Rót ra đĩađộng từngoại động từ (transitive)To pour (tea, etc.) from the cup into the saucer in order to cool it before drinking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cup and saucer | Tách và đĩa lót | |
| flying saucerdanh từ | danh từ | Đĩa bay |
| sand saucerdanh từ | danh từ | Khối tròn gồm các vỏ trứng kết dính của loài động vật chân bụng có chứa naticoid, được tìm thấy trên các bãi biển |
| saucer passdanh từ | danh từ | Đường chuyền thẳng trong không khí và tiếp đất bằng phẳng, được sử dụng để vượt qua gậy của đối thủ |
| saucer-eyedtính từ | tính từ | Trố mắt (vì ngạc nhiên); trợn tròn mắt |
| saucer eyesdanh từ | danh từ | Đôi mắt to, tròn, đặc trưng của sự kinh ngạc |
| saucer-leafdanh từ | danh từ | Loại cây bụi nhiệt đới hoặc cây nhỏ thuộc loài Polyscias scutellaria, có lá hình đĩa |
| flying saucer groupdanh từ | danh từ | Tôn giáo UFO |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Thùng chìm trục vớt tàu
- A flat, shallow caisson for raising sunken ships.
Họ từ (word family)
cùng gốc saucerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisaucer
- từ tiếng Pháp cổsaussier
Ví dụ
- saucer-shaped .Vật thể hình đĩa đó có thể là một vật thể bay không xác định.
- Lydia's . .Mắt Lydia trợn tròn vì sốc. Tim cô đập thình thịch và toàn bộ adrenaline trong người dâng trào.
- .Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay.