Dịch

saucer eyes

danh từ (noun)
UK/ˈsɔːsə ˈaɪz/US/ˈsɔsɚ ˈaɪz/

Nghĩa chính

  1. Đôi mắt to, tròn, đặc trưng của sự kinh ngạcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Big, round eyes, characteristic of astonishment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

saucer-eyedtính từTrố mắt (vì ngạc nhiên); trợn tròn mắt

AI