Nghĩa chính
- Đôi mắt to, tròn, đặc trưng của sự kinh ngạcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Big, round eyes, characteristic of astonishment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saucer-eyedtính từ | tính từ | Trố mắt (vì ngạc nhiên); trợn tròn mắt |