Dịch

saucery

danh từ (noun)
/ˈsɔːsəɹi/

Nghĩa chính

  1. Một phần của khu đất quý tộc chuyên làm nước sốtdanh từThe part of a noble estate dedicated to making sauces.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisaucerie
  2. từ tiếng Pháp cổsausserie

Ví dụ

  • , (. 21) (. 22).
  • , ; , , , ( ) ...

AI