platito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈtito/
Nghĩa chính
- Đĩa (thường là vật trang trí trong bộ đồ sứ, thường được làm bằng sứ)danh từsaucer (usually a decorative one in a china set, often made of porcelain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platitoDạng gốc (base form)
- platitosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đĩa (thường là vật trang trí trong bộ đồ sứ, thường được làm bằng sứ)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh