Dịch

platito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈtito/

Nghĩa chính

  1. Đĩa (thường là vật trang trí trong bộ đồ sứ, thường được làm bằng sứ)danh từsaucer (usually a decorative one in a china set, often made of porcelain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platitoDạng gốc (base form)
  2. platitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đĩa (thường là vật trang trí trong bộ đồ sứ, thường được làm bằng sứ)

Ngôn ngữ khác

AI