Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tacilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taˈθiʝa/
Nghĩa chính
1
Đĩa (để uống trà)
danh từ
saucer (for tea)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tacilla
Dạng gốc
(base form)
tacilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saucer
Đĩa lót tách, đĩa lót chén
AI
1
Đĩa (để uống trà)
1
Đĩa (để uống trà)
1
Đĩa (để uống trà)