címbalo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsimbalo/
Nghĩa chính
- Chũm chọedanh từcymbal (musical instrument)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- címbaloDạng gốc (base form)
- címbalosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chũm chọe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh