Dịch

címbalo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsimbalo/

Nghĩa chính

  1. Chũm chọedanh từcymbal (musical instrument)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. címbaloDạng gốc (base form)
  2. címbalosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chũm chọe

Ngôn ngữ khác

AI