Dịch

cymbal

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chũm chọedanh từA concave plate of metal, usually brass or bronze, that produces a sharp, ringing sound when struck: played either in pairs, by striking them together, or singly by striking with a drumstick or the like.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cymbalDạng gốc (base form)
  2. cymbalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sock cymbaldanh từCặp chũm chọe có thể được đóng hoặc mở bằng một cơ cấu, chẳng hạn như cơ cấu bàn đạp
ride cymbaldanh từLoại chũm chọe có chức năng duy trì nhịp điệu ổn định
pang cymbaldanh từLoại chũm chọe bị treo
trash cymbaldanh từĐồng nghĩa với China cymbal
clash cymbaldanh từMột trong hai chiếc chũm chọe được chơi bằng cách mỗi tay cầm một chiếc chũm chọe và đập chúng vào nhau
crash cymbaldanh từChũm chọe tạo ra âm thanh lớn và sắc nét, thỉnh thoảng được sử dụng để tạo điểm nhấn
swish cymbaldanh từLà loại chũm chọe có âm cao
China cymbaldanh từLoại chũm chọe được thiết kế để tạo ra âm thanh sáng, sắc nét, bùng nổ, thường gặp trong kim loại nặng và kim loại thrash

Ví dụ

  • , , , .Dù tôi nói được tiếng loài người và tiếng thiên thần, mà không có tình yêu thương, thì tôi cũng như đồng kêu lên hay chũm choẹ kêu vang.
  • .Chũm choẹ là một nhạc cụ gõ.
  • , , , .Dù tôi nói được tiếng loài người và tiếng thiên thần, mà không có lòng thương xót, tôi trở thành đồng thau kêu la hay chũm choẹ xủng xoảng.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicymbal
  2. từ tiếng Anh cổcimbal
  3. từ tiếng Pháp cổcimbale

AI