Dịch

clash cymbal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong hai chiếc chũm chọe được chơi bằng cách mỗi tay cầm một chiếc chũm chọe và đập chúng vào nhaudanh từEither of a pair of cymbals played by holding one in each hand and striking them against one another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clash cymbalDạng gốc (base form)
  2. clash cymbalsSố nhiều (plural)

AI