Dịch

crash cymbal

danh từ (noun)
US/ˈkɹæʃ ˈsɪmbəl/

Nghĩa chính

  1. Chũm chọe tạo ra âm thanh lớn và sắc nét, thỉnh thoảng được sử dụng để tạo điểm nhấndanh từA cymbal that produces a loud, sharp crash, used for occasional accents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crash cymbalDạng gốc (base form)
  2. crash cymbalsSố nhiều (plural)

AI