Nghĩa chính
- Chũm chọe tạo ra âm thanh lớn và sắc nét, thỉnh thoảng được sử dụng để tạo điểm nhấndanh từA cymbal that produces a loud, sharp crash, used for occasional accents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crash cymbalDạng gốc (base form)
- crash cymbalsSố nhiều (plural)