Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cymbaleer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó chơi chũm chọe
danh từ
someone who plays the cymbals
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cymbaleer
Dạng gốc
(base form)
cymbaleer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó chơi chũm chọe
1
Ai đó chơi chũm chọe
1
Ai đó chơi chũm chọe