Dịch

pelotón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peloˈton/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tốp, nhóm, đoàn xedanh từgroup, team
  2. Đống, cuộn, búidanh từheap, bunch
  3. Trung độidanh từplatoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelotónDạng gốc (base form)
  2. pelotonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pelotón de fusilamientoĐội xử bắn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Đội do tướng chỉ huy, người giữ vững vị trí theo thời gian.
  • .Những ngôi nhà hỏng cuối cùng bị đội phá hủy.
  • .Những người cố gắng cướp máy bay bị kết án tử hình trước đội bắn.

AI