pela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpela/
Nghĩa chính
- Đánh, đậpdanh từhit, beating
- Một peseta (tiền tệ cũ của Tây Ban Nha)danh từone peseta (former currency of Spain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelaDạng gốc (base form)
- pelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me la pelacụm từ | cụm từ | Tôi không quan tâm |
| frío que pela | Cái lạnh buốt giá | |
| que se las pelatrạng từ | trạng từ | Nhanh như chớp |
Ví dụ
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc pelaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh