púa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpua/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mũi nhọndanh từsharp point, prong, spike, pick
- Cái gaiqua tiếng Anhdanh từthorn
- Miếng gảy, gắpdanh từplectrum, pick
- Hái hạtdanh từnut pick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- púaDạng gốc (base form)
- púasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alambre de púas | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái tine (của cái nĩa và những thứ khác)
- tine (of a fork and other things)