Dịch

púa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpua/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mũi nhọndanh từsharp point, prong, spike, pick
  2. Cái gaiqua tiếng Anhdanh từthorn
  3. Miếng gảy, gắpdanh từplectrum, pick
  4. Hái hạtdanh từnut pick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. púaDạng gốc (base form)
  2. púasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alambre de púasChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái tine (của cái nĩa và những thứ khác)
  1. tine (of a fork and other things)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI