Dịch

mueble

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmweble/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một món đồ nội thấtdanh từa piece of furniture
  2. Trong chương trình thực tế Big Brother, một thí sinh không tạo ra nội dung, không phải là nguồn gốc của rất nhiều bình luận và đi lang thang quanh nhà mà không tạo được bất kỳ sự quan tâm nào đến người xemdanh từin the reality show Big Brother, a contestant who does not generate content, who isn't the source of so many comments and who wanders around the house without generating any interest in the viewer
  3. Xe hơidanh từcar
  4. Người không liên quan, không hoạt động hoặc không quan trọng trong một tình huốngdanh từA person who is irrelevant, inactive, or unimportant in a situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muebleDạng gốc (base form)
  2. mueblesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bien muebledanh từChattel, tài sản cá nhân
antiguo muebleĐồ nội thất cổ
muebles de salónNội thất phòng khách
bienes mueblesdanh từNội thất
salvar los mueblesđộng từThoát khỏi đám cháy

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhân vật không có sự phát triển hoặc vai trò không đáng kể
  1. Nhân vật không có sự phát triển hoặc vai trò không đáng kể, thực chất là “nội thất”A character who has no development or whose role is negligible, essentially "background furniture."

AI