Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mueblista
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mweˈblista/
Nghĩa chính
1
Thợ làm đồ nội thất
danh từ
furniture maker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mueblista
Dạng gốc
(base form)
mueblista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thợ làm đồ nội thất
1
Thợ làm đồ nội thất
1
Thợ làm đồ nội thất