Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bien mueble
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbjem ˈmweble/
Nghĩa chính
1
Chattel, tài sản cá nhân
danh từ
chattel, personal property
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chattel
Động sản
AI
1
Chattel
1
Chattel
1
Chattel