Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mueblería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa hàng nội thất
danh từ
furniture store
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mueblería
Dạng gốc
(base form)
mueblería
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mueble
AI
1
Cửa hàng nội thất
1
Cửa hàng nội thất
1
Cửa hàng nội thất