menta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmenta/nguồn
Nghĩa chính
- Bạc hà, bạc hà (cụ thể là mentha × piperita)danh từmint, peppermint (specifically mentha × piperita)
- Màu xanh bạc hà (màu/màu)danh từmint green (color/colour)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mentaDạng gốc (base form)
- mentasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| menta de gatodanh từ | danh từ | Cỏ bạc hà |
| menta coreanadanh từ | danh từ | Bạc hà hàn quốc |
| salsa de mentadanh từ | danh từ | Nước sốt bạc hà |
| crema de mentadanh từ | danh từ | Kem bạc hà |
| menta de caballodanh từ | danh từ | Bạc hà ngựa (Mentha longifolia) |
| chocolate de mentadanh từ | danh từ | Sô cô la bạc hà |
| menta piperitadanh từ | danh từ | Bạc hà |
| mentar la madređộng từ | động từ | Xúc phạm ai đó thông qua mẹ của người đó (ví dụ: gọi ai đó là hijo de puta, v.v.) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa