Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menta de caballo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạc hà ngựa (Mentha longifolia)
danh từ
horse mint (Mentha longifolia)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
menta de caballo
Dạng gốc
(base form)
menta
s de caballo
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bạc hà ngựa (Mentha longifolia)
1
Bạc hà ngựa (Mentha longifolia)
1
Bạc hà ngựa (Mentha longifolia)