mentalidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mentaliˈdad/
Nghĩa chính
- Tư duy, tâm lýdanh từmentality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mentalidadDạng gốc (base form)
- mentalidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentalidad abierta | Tư duy cởi mở | |
| mentalidad colectiva | Tư duy tập thể | |
| mentalidad de crecimiento | Tư duy phát triển | |
| mentalidad empresarial | Tư duy kinh doanh | |
| mentalidad positiva | Tư duy tích cực | |
| mentalidad de rebaño | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã thay đổi tư duy của tôi.
- .Giáo dục là chìa khóa chống lại tư duy bầy đàn.
- .Khi làm việc này, bạn sẽ có tư duy sẵn sàng cho bất kỳ điều gì.