Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menta piperita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmenta pipeˈɾita/
Nghĩa chính
1
Bạc hà
danh từ
peppermint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
menta piperita
Dạng gốc
(base form)
menta
s piperitas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peppermint
Cây bạc hà Âu
AI
1
Bạc hà
1
Bạc hà
1
Bạc hà