Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menta coreana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạc hà hàn quốc
danh từ
Korean mint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
menta coreana
Dạng gốc
(base form)
menta
s coreanas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Korean mint
Loại thảo mộc lâu năm châu Á có mùi thơm hồi, Agastache rugosa
AI
1
Bạc hà hàn quốc
1
Bạc hà hàn quốc
1
Bạc hà hàn quốc