mentalmente
A2trạng từ (adverb)
/menˌtalˈmente/
Nghĩa chính
- Về mặt tinh thầntrạng từmentally
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar mentalmente preparado | Chuẩn bị tinh thần | |
| trabajar mentalmente | Làm việc trí óc | |
| agotado mentalmente | Kiệt quệ tinh thần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy ở đó về mặt thể xác nhưng không về mặt tinh thần.
- .Nhưng để hạnh phúc, con người cần trung thực với bản thân về mặt tinh thần.
- .Về mặt tinh thần, bạn là một chiếc tất.