Nghĩa chính
- Về thần kinhtrạng từIn a mental manner; an idea thought out in one's mind, as opposed to an idea spoken orally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mentallyDạng gốc (base form)
- more mentallySo sánh hơn (comparative)
- most mentallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentally challengedtính từ | tính từ | Thiểu năng trí tuệ |
| mentally disabled | Khuyết tật trí tuệ | |
| mentally exhausted | Kiệt quệ tinh thần | |
| mentally illtính từ | tính từ | Mắc bệnh tâm thần |
| mentally prepared | Chuẩn bị sẵn tâm lý | |
| mentally retardedtính từ | tính từ | Thiểu năng trí tuệ, được định nghĩa về mặt y học là có chỉ số IQ dưới 70 cùng với những hạn chế về các chức năng thích ứng |
| mentally handicappedtính từ | tính từ | Thiểu năng trí tuệ |
| mentally disturbedtính từ | tính từ | Bị rối loạn tâm thần |
Xuất hiện ở từ khác
- mentaldễ nhầmlà trạng từ, chỉ cách thức hành động (ví dụ: “mentally prepare”).
Họ từ (word family)
cùng gốc mentallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Đây là vấn đề cần được giải quyết bằng trí óc, chứ không phải bằng bạo lực.
- ?Bạn có bị bệnh tâm thần không?
- .Sami bị thử thách về tinh thần.