Dịch

mentally

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Về thần kinhtrạng từIn a mental manner; an idea thought out in one's mind, as opposed to an idea spoken orally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mentallyDạng gốc (base form)
  2. more mentallySo sánh hơn (comparative)
  3. most mentallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mentally challengedtính từThiểu năng trí tuệ
mentally disabledKhuyết tật trí tuệ
mentally exhaustedKiệt quệ tinh thần
mentally illtính từMắc bệnh tâm thần
mentally preparedChuẩn bị sẵn tâm lý
mentally retardedtính từThiểu năng trí tuệ, được định nghĩa về mặt y học là có chỉ số IQ dưới 70 cùng với những hạn chế về các chức năng thích ứng
mentally handicappedtính từThiểu năng trí tuệ
mentally disturbedtính từBị rối loạn tâm thần

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Đây là vấn đề cần được giải quyết bằng trí óc, chứ không phải bằng bạo lực.
  • ?Bạn có bị bệnh tâm thần không?
  • .Sami bị thử thách về tinh thần.

AI