matanza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈtanθa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự giết chóc, việc giết hạidanh từkill, killing (the act of killing)
- Cuộc thảm sát, vụ tàn sátdanh từmassacre, slaughter (the killing of a large number of people)
- Việc giết mổ, sự mổ thịtdanh từslaughter (the killing of animals, generally for food)
- Lò mổ, bãi mổdanh từa place where animals are slaughtered
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matanzaDạng gốc (base form)
- matanzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matanza brutal | Cuộc tàn sát dã man | |
| matanza de animales | Cuộc giết mổ động vật | |
| matanza de cerdos | Cuộc mổ lợn | |
| matanza de civiles | Cuộc tàn sát dân thường | |
| matanza indiscriminada | Cuộc tàn sát bừa bãi | |
| matanza masiva | Cuộc tàn sát hàng loạt |
Ví dụ
- , .Anh ấy đã gọi điện để ngăn chặn vụ giết người bất công đó.
- .Các vụ giết người xảy ra dễ dàng hơn ở nơi không có phương tiện truyền thông.
- .Cristóbal Colón là người đứng đầu một cuộc xâm lược gây ra không chỉ là vụ giết người mà còn là một cuộc diệt chủng.