masacre
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/maˈsakɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Thảm sátdanh từmassacre
- Dạng chia của masacrarđộng từinflection of masacrar:
- Tàn sát, thảm sátđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Hãy tàn sát, hãy thảm sátđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masacreDạng gốc (base form)
- masacresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar una masacre | Gây ra thảm sát | |
| cometer una masacre | Gây ra vụ thảm sát | |
| desatar una masacre | Gây ra cuộc thảm sát | |
| evitar una masacre | Tránh thảm sát | |
| investigar una masacre | Điều tra một vụ thảm sát |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thảm sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các vụ thảm sát dường như đã chấm dứt.
- .Cái đó cuối cùng đã biến thành một vụ thảm sát kinh hoàng.
- .Đã có một vụ thảm sát và chúng tôi không có dũng khí can thiệp.