Dịch

matadero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mataˈdeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lò mổdanh từslaughterhouse, abattoir
  2. Một nơi để giết chócdanh từa place for killing
  3. Khách sạn giá rẻdanh từcheap hotel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mataderoDạng gốc (base form)
  2. mataderosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 100 , , , . “ ‘’, ”, , “ ”, .

AI