matadero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mataˈdeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Lò mổdanh từslaughterhouse, abattoir
- Một nơi để giết chócdanh từa place for killing
- Khách sạn giá rẻdanh từcheap hotel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mataderoDạng gốc (base form)
- mataderosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 100 , , , . “ ‘’, ”, , “ ”, .