Nghĩa chính
- Lò mổ, lò giết mổdanh từA place where animals are slaughtered.
- Bãi tàn sát, vùng thảm sátdanh từThe scene of a massacre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slaughterhouseDạng gốc (base form)
- slaughterhousesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Những quả đạn pháo nhỏ biến cây cầu thành một bãi tàn sát hoàn toàn, và các mảnh văng càn quét bất cứ ai trên boong tàu.
- .Chúng ta đang ở trong một lò mổ.
- .Đó là một lò mổ.