Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matador
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mataˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Một kẻ giết người
danh từ
a slaughterer, a killer
2
Matador, một đấu sĩ nổi bật tại một sự kiện đấu bò
danh từ
matador, a featured bullfighter at a bullfight event
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matador
Dạng gốc
(base form)
matador
es
Số nhiều
(plural)
matador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
matador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
matador
Đấu sĩ bò tót
slaughterer
Người bán thịt (như một nghề hoặc công việc)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asesino
diestro
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
picador
toreador
AI
1
Một kẻ giết người
2
Matador
1
Một kẻ giết người
2
Matador
1
Một kẻ giết người
2
Matador