mandado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manˈdado/
Nghĩa chính
- Việc vặtdanh từerrand
- Cậu bé chạy việc vặt, chó, người nghèodanh từerrand boy, dogsbody, pleb
- Gà (dương vật)danh từcock (penis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como está mandado | Như nó phải thế | |
| más tonto que mandado hacer de encargo | Rất ngu ngốc |
Ví dụ
- , ¡fuácata!, . ¿ ?
Xuất hiện ở từ khác
- 跑Tiếng Trungtương đương