Dịch

mandado

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manˈdado/

Nghĩa chính

  1. Việc vặtdanh từerrand
  2. Cậu bé chạy việc vặt, chó, người nghèodanh từerrand boy, dogsbody, pleb
  3. Gà (dương vật)danh từcock (penis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mandadoDạng gốc (base form)
  2. mandadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mandadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mandadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

como está mandadoNhư nó phải thế
más tonto que mandado hacer de encargoRất ngu ngốc

Ví dụ

  • , ¡fuácata!, . ¿ ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc mandado

AI