Dịch

errand boy

danh từ (noun)
US/ˈɛɹənd ˈbɔːə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông được thuê làm việc vặtdanh từA male employed to run errands.
  2. Một người nào đó ở vị trí có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ tương đối tầm thường đối với người quản lý cấp caodanh từSomeone in a responsible position who performs relatively menial tasks for a senior manager.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. errand boyDạng gốc (base form)
  2. errand boysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • ?
  • .

AI