Nghĩa chính
- Người đàn ông được thuê làm việc vặtdanh từA male employed to run errands.
- Một người nào đó ở vị trí có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ tương đối tầm thường đối với người quản lý cấp caodanh từSomeone in a responsible position who performs relatively menial tasks for a senior manager.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- errand boyDạng gốc (base form)
- errand boysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa