Dịch

hatchet man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam sát thủ chuyên nghiệp hoặc tay súngdanh từA male professional killer or gunman.
  2. Nam giới cầm rìu tham gia cuộc chiến tranh giữa người Mỹ gốc Hoadanh từA male hatchet-wielding participant in a Chinese-American tong war.
  3. Người đàn ông thực hiện những nhiệm vụ tàn bạo và khó chịu thay mặt cho người khác, chẳng hạn như sa thải những nhân viên làm gỗ chếtdanh từA male who carries out brutal and unpleasant duties on behalf of another, such as firing dead wood employees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hatchet manDạng gốc (base form)
  2. hatchet men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI