hatchet job
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Báo chí hoặc cách xử lý khác miêu tả chủ đề của nó theo cách rất bất lợi; một tác phẩm phê bình nhằm mục đích hủy hoại danh tiếngdanh từA journalistic or other treatment which portrays its subject in a very unfavorable manner; a work of criticism which aims to destroy a reputation.
- Hành động hoặc một chương trình nhằm cắt giảm chi tiêu một cách sâu sắcdanh từAn action or a program which imposes deep reductions in expenditure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hatchet jobDạng gốc (base form)
- hatchet jobsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- !
- , .