Dịch

hatchet job

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Báo chí hoặc cách xử lý khác miêu tả chủ đề của nó theo cách rất bất lợi; một tác phẩm phê bình nhằm mục đích hủy hoại danh tiếngdanh từA journalistic or other treatment which portrays its subject in a very unfavorable manner; a work of criticism which aims to destroy a reputation.
  2. Hành động hoặc một chương trình nhằm cắt giảm chi tiêu một cách sâu sắcdanh từAn action or a program which imposes deep reductions in expenditure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatchet jobDạng gốc (base form)
  2. hatchet jobsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • !
  • , .

AI