Dịch

puff piece

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức báo chí thổi phồng; một bài báo hoặc câu chuyện ca ngợi quá mức thường bỏ qua hoặc hạ thấp quan điểm đối lập hoặc bằng chứng ngược lạidanh từA journalistic form of puffery; an article or story of exaggerated praise that often ignores or downplays opposing viewpoints or evidence to the contrary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puff pieceDạng gốc (base form)
  2. puff piecesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cream puff piecedanh từBài viết hoặc đánh giá tích cực chủ yếu dựa trên ý kiến

Ví dụ

  • don’t Chozick’s , . , , ?
  • ? .

AI