puff piece
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức báo chí thổi phồng; một bài báo hoặc câu chuyện ca ngợi quá mức thường bỏ qua hoặc hạ thấp quan điểm đối lập hoặc bằng chứng ngược lạidanh từA journalistic form of puffery; an article or story of exaggerated praise that often ignores or downplays opposing viewpoints or evidence to the contrary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puff pieceDạng gốc (base form)
- puff piecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cream puff piecedanh từ | danh từ | Bài viết hoặc đánh giá tích cực chủ yếu dựa trên ý kiến |
Ví dụ
- don’t Chozick’s , . , , ?
- ? .