hitman
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ ám sátdanh từA male contract killer, especially one paid by a mafia.
- Cầu thủ ghi bàndanh từA goalscorer; someone who scores goals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hitmanDạng gốc (base form)
- hitmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Sát thủ hàng đầu của họ, Joe Russo, đang lẩn trốn sau khi sát hại Joe Barboza ở San Francisco.
- .Anh ta đã thuê sát thủ giỏi nhất.
- .Boris đã mất đi sát thủ giỏi nhất của mình.