Dịch

hitman

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ám sátdanh từA male contract killer, especially one paid by a mafia.
  2. Cầu thủ ghi bàndanh từA goalscorer; someone who scores goals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hitmanDạng gốc (base form)
  2. hitmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

hit“to murder”-man

Ví dụ

  • , , .Sát thủ hàng đầu của họ, Joe Russo, đang lẩn trốn sau khi sát hại Joe Barboza ở San Francisco.
  • .Anh ta đã thuê sát thủ giỏi nhất.
  • .Boris đã mất đi sát thủ giỏi nhất của mình.

AI