Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sicario
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈkaɾjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sát thủ (sát thủ đánh thuê)
danh từ
hitman (hired killer)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sicario
Dạng gốc
(base form)
sicario
s
Số nhiều
(plural)
sicari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sicari
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asesino a sueldo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hitman
Kẻ ám sát
AI
1
Sát thủ (sát thủ đánh thuê)
1
Sát thủ (sát thủ đánh thuê)
1
Sát thủ (sát thủ đánh thuê)