Dịch

sicario

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siˈkaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sát thủ (sát thủ đánh thuê)danh từhitman (hired killer)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sicarioDạng gốc (base form)
  2. sicariosSố nhiều (plural)
  3. sicariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. sicariaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI