repartidor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/repaɾtiˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Nhà phân phối, đại lýdanh từdistributor, dealer
- Nhân viên giao hàngdanh từdeliveryman
- Cậu bé bán báodanh từpaperboy
- Cậu bé làm việc vặtdanh từerrand boy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repartidorDạng gốc (base form)
- repartidoresSố nhiều (plural)
- repartidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- repartidoraGiống cái (feminine)