Dịch

repartidor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/repaɾtiˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà phân phối, đại lýdanh từdistributor, dealer
  2. Nhân viên giao hàngdanh từdeliveryman
  3. Cậu bé bán báodanh từpaperboy
  4. Cậu bé làm việc vặtdanh từerrand boy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repartidorDạng gốc (base form)
  2. repartidoresSố nhiều (plural)
  3. repartidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. repartidoraGiống cái (feminine)

AI